轰轰烈烈
Phồn thể: 轟轟烈烈
hōng hōng liè liè
Âm Hán Việt: oanh oanh liệt liệt
1.mạnh mẽ
2.sôi nổi
3.quy mô lớn
strong · vigorous · large-scale
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác