软骨鱼类
Phồn thể: 軟骨魚類
ruǎn gǔ yú lèi
Âm Hán Việt: nhuyễn cốt ngư loại
1.các loài cá sụn
2.Chondrichthyes (lớp phân loại bao gồm cá mập và cá đuối)
cartilaginous fishes · Chondrichthyes (taxonomic class including sharks and rays)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác