软磨硬泡
Phồn thể: 軟磨硬泡
ruǎn mó yìng pào
Âm Hán Việt: nhuyễn ma ngạnh phao
1.dụ dỗ và quấy rầy (thành ngữ)
2.nịnh nọt
3.thuyết phục
to coax and pester (idiom) · to wheedle · to cajole
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác