软件即服务
Phồn thể: 軟件即服務
ruǎn jiàn jí fú wù
Âm Hán Việt: nhuyễn kiện tức phục vụ
1.phần mềm như một dịch vụ (SaaS)
software as a service (SaaS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác