软件企业
Phồn thể: 軟件企業
ruǎn jiàn qǐ yè
Âm Hán Việt: nhuyễn kiện xí nghiệp
1.công ty phần mềm
software company
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 軟件企業
ruǎn jiàn qǐ yè
Âm Hán Việt: nhuyễn kiện xí nghiệp
1.công ty phần mềm
software company
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác