轮廓鲜明
Phồn thể: 輪廓鮮明
lún kuò xiān míng
Âm Hán Việt: luân khuếch tiên minh
1.hình ảnh sắc nét
2.rõ ràng
3.nổi bật
4.nổi bật rõ rệt
sharp image · clear-cut · in bold outline · in sharp relief
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác