转送
Phồn thể: 轉送
zhuǎn sòng
Âm Hán Việt: chuyển tống
1.chuyển (cái gì đó cho người khác)
2.chuyển ai đó (đến bệnh viện khác, v.v.)
to pass (sth) on (to sb else) · to transfer sb (to another hospital etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác