转轮圣王
Phồn thể: 轉輪聖王
Zhuàn lún shèng Wáng
Âm Hán Việt: chuyển luân thánh vương
1.Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua)
2.hoàng đế trong thần thoại Hindu
Chakravarti raja (Sanskrit: King of Kings) · emperor in Hindu mythology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác