转移阵地
Phồn thể: 轉移陣地
zhuǎn yí zhèn dì
Âm Hán Việt: chuyển di trận địa
1.di chuyển căn cứ (hoạt động)
2.tái định vị
3.tái bố trí
to move one's base (of operations) · to reposition · to relocate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác