转移视线
Phồn thể: 轉移視線
zhuǎn yí shì xiàn
Âm Hán Việt: chuyển di thị tuyến
1.chuyển hướng nhìn
2.(bóng) chuyển sự chú ý
3.đánh lạc hướng
to shift one's eyes · (fig.) to shift one's attention · to divert attention
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác