转移支付
Phồn thể: 轉移支付
zhuǎn yí zhī fù
Âm Hán Việt: chuyển di chi phó
1.khoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)
transfer payment (payment from government or private sector for which no good or service is required in return)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác