转眼之间
Phồn thể: 轉眼之間
zhuǎn yǎn zhī jiān
Âm Hán Việt: chuyển nhãn chi gian
(idiom) in the wink of an eye; in a flash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác