转换断层
Phồn thể: 轉換斷層
zhuǎn huàn duàn céng
Âm Hán Việt: chuyển hoán đoạn tầng
1.đứt gãy chuyển dạng (địa chất)
transform fault (geology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác