轩辕十四
Phồn thể: 軒轅十四
Xuān yuán shí sì
Âm Hán Việt: hiên viên thập tứ
1.Sao Regulus (chòm sao)
Regulus (constellation)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác