轩轩自得
Phồn thể: 軒軒自得
xuān xuān zì dé
Âm Hán Việt: hiên hiên tự đắc
1.đắc ý, tự mãn
to be delighted with oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác