轩然大波
Phồn thể: 軒然大波
xuān rán dà bō
Âm Hán Việt: hiên nhiên đại ba
1.làn sóng lớn
2.(ví von) náo động
3.tranh cãi
4.chấn động
huge waves · (fig.) ruckus · controversy · sensation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác