轧道机
Phồn thể: 軋道機
yà dào jī
Âm Hán Việt: yết đạo cơ
1.máy lu đường
road roller
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 軋道機
yà dào jī
Âm Hán Việt: yết đạo cơ
1.máy lu đường
road roller
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác