车辙
Phồn thể: 車轍
chē zhé
Âm Hán Việt: xa triệt
1.vết bánh xe; dấu xe
wheel rut; vehicle track
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 車轍
chē zhé
Âm Hán Việt: xa triệt
1.vết bánh xe; dấu xe
wheel rut; vehicle track
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác