车载斗量
Phồn thể: 車載斗量
chē zài dǒu liáng
Âm Hán Việt: xa tải đẩu lượng
1.nghĩa đen: đo bằng xe và đấu
2.nghĩa bóng: nhiều vô số kể
3.không đếm xuể
lit. measured in cartloads and gallons · fig. by the barrowload (i.e. lots and lots) · innumerable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác