车行通道
Phồn thể: 車行通道
chē xíng tōng dào
Âm Hán Việt: xa hành thông đạo
1.lối đi cho xe cộ
traffic passage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 車行通道
chē xíng tōng dào
Âm Hán Việt: xa hành thông đạo
1.lối đi cho xe cộ
traffic passage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác