车水马龙
Phồn thể: 車水馬龍
chē shuǐ mǎ lóng
Âm Hán Việt: xa thuỷ mã long
1.dòng xe ngựa không dứt (thành ngữ)
2.giao thông tấp nập
endless stream of horse and carriages (idiom) · heavy traffic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác