身首异处
Phồn thể: 身首異處
shēn shǒu yì chù
Âm Hán Việt: thân thủ dị xứ
1.bị chém đầu (thành ngữ)
to be decapitated (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác