身外之物
shēn wài zhī wù
Âm Hán Việt: thân ngoại chi vật
1.của cải vật chất
mere worldly possessions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēn wài zhī wù
Âm Hán Việt: thân ngoại chi vật
1.của cải vật chất
mere worldly possessions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác