身在曹营心在汉
Phồn thể: 身在曹營心在漢
shēn zài Cáo yíng xīn zài Hàn
Âm Hán Việt: thân tại tào doanh tâm tại hán
1.sống ở doanh trại Tào mà lòng ở Hán (thành ngữ)
2.ở một nơi nhưng lòng mong mỏi nơi khác
live in Cao camp but have the heart in Han camp (idiom) · to be somewhere while longing to be somewhere else
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác