身体质量指数
Phồn thể: 身體質量指數
shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù
Âm Hán Việt: thân thể chất lượng chỉ số
1.chỉ số khối cơ thể (BMI)
body mass index (BMI)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác