身份证号码
Phồn thể: 身份證號碼
shēn fèn zhèng hào mǎ
Âm Hán Việt: thân phần chứng hiệu mã
1.số chứng minh nhân dân
I.D. number
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác