躧
xǐ
Âm Hán Việt: sỉ
1.giày
2.đạp
shoe · to step
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxǐ
Âm Hán Việt: sỉ
1.giày
2.đạp
shoe · to step
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác