躙
lìn
1.biến thể của 躏, giẫm đạp
2.áp bức
3.tràn qua
variant of 躏, to trample down · to oppress · to overrun
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclìn
1.biến thể của 躏, giẫm đạp
2.áp bức
3.tràn qua
variant of 躏, to trample down · to oppress · to overrun
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác