躅
zhú
Âm Hán Việt: trục
1.đi cẩn thận
2.do dự
3.chần chừ
used in 踯躅
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhú
Âm Hán Việt: trục
1.đi cẩn thận
2.do dự
3.chần chừ
used in 踯躅
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác