躄
bì
Âm Hán Việt: tích
1.què cả hai chân
2.phế
both feet crippled · lame
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbì
Âm Hán Việt: tích
1.què cả hai chân
2.phế
both feet crippled · lame
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác