躁狂抑郁症
Phồn thể: 躁狂抑鬱症
zào kuáng yì yù zhèng
Âm Hán Việt: táo cuồng ức uất chứng
1.rối loạn hưng cảm trầm cảm
manic depression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác