蹿房越脊
Phồn thể: 躥房越脊
cuān fáng yuè jǐ
Âm Hán Việt: thoan phòng việt tích
1.nghĩa đen: nhảy qua nhà và băng qua mái (thành ngữ); lao trên mái nhà (trong tiểu thuyết về kẻ trộm và hiệp khách 侠客)
lit. to leap the house and cross the roofridge (idiom); dashing over rooftops (of robbers and pursuing knight-errant 侠客 in fiction)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác