蹦蹦跳跳
bèng bèng tiào tiào
Âm Hán Việt: bính bính khiêu khiêu
1.nhún nhảy và hoạt bát
bouncing and vivacious
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbèng bèng tiào tiào
Âm Hán Việt: bính bính khiêu khiêu
1.nhún nhảy và hoạt bát
bouncing and vivacious
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác