蹦蹦儿车
Phồn thể: 蹦蹦兒車
bèng bèng r chē
Âm Hán Việt: bính bính nhi xa
1.xe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)
motor tricycle (onom. bang-bang car)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác