蹒跚不前
Phồn thể: 蹣跚不前
pán shān bù qián
Âm Hán Việt: bàn san bất tiền
1.chùn bước
2.trì hoãn
to falter · to stall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác