蹑手蹑脚
Phồn thể: 躡手躡腳
niè shǒu niè jiǎo
Âm Hán Việt: niếp thủ niếp cước
1.đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)
to walk quietly on tiptoe (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác