蹇涩
Phồn thể: 蹇澀
jiǎn sè
Âm Hán Việt: kiển sáp
1.vụng về
2.khập khiễng
3.khó khăn (đặc biệt khi di chuyển)
4.không trôi chảy
awkward · lame · difficulty (esp. in moving) · not smooth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác