踽踽独行
Phồn thể: 踽踽獨行
jǔ jǔ dú xíng
Âm Hán Việt: củ củ độc hành
1.đi một mình (thành ngữ)
to walk alone (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 踽踽獨行
jǔ jǔ dú xíng
Âm Hán Việt: củ củ độc hành
1.đi một mình (thành ngữ)
to walk alone (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác