踯
Phồn thể: 躑
zhí
Âm Hán Việt: trịch
1.do dự
2.dừng lại
used in 踯躅
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 躑
zhí
Âm Hán Việt: trịch
1.do dự
2.dừng lại
used in 踯躅
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác