踏破门槛
Phồn thể: 踏破門檻
tā pò mén kǎn
Âm Hán Việt: đạp phá môn hạm
1.mòn cả ngưỡng cửa (thành ngữ)
2.chen chúc trước cửa nhà ai đó
to wear out the doorstep (idiom) · to crowd at sb's door
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác