踏破铁鞋
Phồn thể: 踏破鐵鞋
tà pò tiě xié
Âm Hán Việt: đạp phá thiết hài
1.nghĩa đen: mòn gót giày sắt (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tìm kiếm khắp nơi
(lit.) to wear out one's iron shoes (idiom) · (fig.) to search high and low
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác