跺
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
duò
Âm Hán Việt: đoạ
1.biến thể của 跺
variant of 跺
duò
Âm Hán Việt: đoá
1.dậm chân
to stamp one's feet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác