跳集体舞
Phồn thể: 跳集體舞
tiào jí tǐ wǔ
Âm Hán Việt: khiêu tập thể vũ
1.nhảy múa tập thể
2.nhảy trong nhóm
to do ensemble dancing · to dance in a group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác