路面电车
Phồn thể: 路面電車
lù miàn diàn chē
Âm Hán Việt: lộ diện điện xa
1.(Đài Loan) xe tàu điện chạy trên đường
2.xe tram
(Tw) tram; streetcar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác