路
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Lù
Âm Hán Việt: lộ
HSK 2
1.họ Lù
surname Lu
danh từqvbộ 足
lù
Âm Hán Việt: lộ
HSK 2lượng từ 条
1.đường
2.hành trình
3.tuyến
4.đường (xe buýt,...)
5.loại; kiểu
road · journey · route · line (bus etc) · sort; kind
danh từqvbộ 足
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác