跨鹤西游
Phồn thể: 跨鶴西遊
kuà hè xī yóu
Âm Hán Việt: khoá hạc tây du
1.chết
to die
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 跨鶴西遊
kuà hè xī yóu
Âm Hán Việt: khoá hạc tây du
1.chết
to die
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác