跨鹤扬州
Phồn thể: 跨鶴揚州
kuà hè Yáng zhōu
Âm Hán Việt: khoá hạc dương châu
1.nghĩa đen: cưỡi sếu đến Dương Châu
2.trở thành tiên đạo
3.chết
lit. to ride a crane to Yangzhou · to become a Daoist immortal · to die
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác