跨海大桥
Phồn thể: 跨海大橋
kuà hǎi dà qiáo
Âm Hán Việt: khoá hải đại kiều
1.cầu vượt biển (cầu cao bắc qua vùng nước)
bay bridge (elevated bridge across stretch of water)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác