跨径
Phồn thể: 跨徑
kuà jìng
Âm Hán Việt: khoá kính
1.nhịp (kiến trúc)
span (architecture)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 跨徑
kuà jìng
Âm Hán Việt: khoá kính
1.nhịp (kiến trúc)
span (architecture)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác