跟踪骚扰
Phồn thể: 跟蹤騷擾
gēn zōng sāo rǎo
Âm Hán Việt: cân tung tao nhiễu
1.(luật) theo dõi quấy rối (ai đó)
(law) to stalk (sb)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác